Từ điển khái niệm
Type to search across all chapters...
Chapter O

Từ điển khái niệm

Từ điển khái niệm

Nguồn tham chiếu chính thức cho toàn bộ thuật ngữ, chất liệu, vị trí xỏ và quy chuẩn sản xuất nội dung tại COCKSTOCK. Mọi touchpoint (brand guidelines, kịch bản khung, brief, onboarding, Shopee listing, website) phải reference cùng một nguồn.

Quy tắc ghi chất liệu

KHÔNG BAO GIỜ dùng dấu gạch ngang trong mã chất liệu.
Áp dụng trên toàn hệ thống: brand guidelines, website, Shopee listing, kịch bản, caption, chatbot, print.
Chất liệuTên chuẩn (canonical)Chấp nhậnCấm
TitanTitanium F136khuyên titan, Titan F136, Implant Grade Titanium F136 ASTMF-136, Ti F-136, TITAN F-136
ThépThép y tế 316Lkhuyên thép, Thép 316L, Stainless Steel 316L316-L, SS316-L
BạcBạc nguyên khối S925khuyên bạc, Bạc S925, S925 Silver SolidS-925, Bạc 925
Hợp kimHợp kim mạkhuyên hợp kim

“Nguyên khối” = solid body (không rỗng, không mạ). KHÔNG đồng nghĩa với pure silver 999.

Titanium F136

Hợp kim Titanium theo tiêu chuẩn ASTM F136. Tương thích sinh học, 0% nickel. Ứng dụng y tế: cấy ghép xương, vít cột sống, trồng răng implant. Chống ăn mòn cao, nhẹ hơn thép 50%.

CS differentiator: Đánh bóng nhiều giai đoạn → bề mặt siêu mịn, giảm tích tụ vi khuẩn. Ren trong. Đế bo tròn. Mặt thay được. Đá CZ 5A & 6A.

Thép y tế 316L

Chất liệu thép an toàn nhất cho xỏ khuyên. Nickel 10-14%. Bền cao, chống ăn mòn, chịu nhiệt. Giá: 39-270K.

Bạc nguyên khối S925

Dòng sản phẩm riêng. Nickel ~7.5% — có thể kích ứng.

Hợp kim mạ

Mạ vàng 18K hoặc Platinum/Palladium. Nickel: 5-20%+. Giá: 39-100K.

Hàm lượng Nickel theo chất liệu

Chất liệu% NickelRủi ro
Titan F1360%Không
Bạc S925~7.5%Thấp–TB
Vàng5-10%TB
Thép 316L10-14%TB
Hợp kim mạ5-20%+Cao

Phân loại sản phẩm

Hệ thống 6 tier

TierPhân loạiThânMặtĐá
1Full TitanTitanium F136Titanium F136CZ 5A & 6A
2Full ThépSS 316LSS 316L
3Mix Thép-HK / VàngThép 316LHK mạ vàng 18K
4Mix Thép-HK / BạcThép 316LHK mạ Palladium
5Full HK / VàngHK mạ vàng 18KHK mạ vàng 18K
6Full HK / BạcHK mạ PalladiumHK mạ Palladium

Kiểu dáng mặt — 5 loại

KiểuENMô tả
TrơnPlainKhông đá, surface mịn
Xích nốiChainDây xích nối giữa các điểm
ĐáStone/CZĐính đá Cubic Zirconia
Thả rơiDangleCó phần thả xuống
KẹpClip/CuffKẹp vành tai, không cần lỗ xỏ

Thân khuyên — 4 loại

LoạiBiến thểPhù hợp
Thẳng (Labret)Ren ngoài + Ren trong; Chữ L (Nostril)Hầu hết vị trí
Vòng (Ring)Chốt thường; Chốt Slim HoopHelix, Lobe, Daith, Septum
U-ShapeU Tròn; U VuôngSurface piercing
Cong (Curved)Navel, Rook

Ren khuyên — 2 loại

LoạiPhù hợpƯu điểm
Ren trongLỗ xỏ MỚIGiảm ma sát, lành nhanh hơn, thay mặt dễ
Ren ngoàiLỗ xỏ ĐÃ LÀNHGiá tốt hơn

Gauge system

Gauge càng lớn → khuyên càng mảnh. Gauge càng nhỏ → càng to.

GaugemmLoại thânĐộ dài
16G1.2mmThẳng6-16 mm
14G1.6mmThẳng14-40 mm
16G1.2mmCong6-14 mm
16G1.2mmTròn⌀ 6-14 mm
20G0.8mmL Cong (Nostril)7 mm

Bảng vị trí xỏ

Nguồn: Catalogue A5 chính thức. COCKSTOCK đang định nghĩa chuẩn tiếng Việt cho ngành.

Hai mốc thời gian sau xỏ

#Thuật ngữ chuẩnĐịnh nghĩa
1Thời gian thay khuyênLỗ xỏ đủ ổn định để thay khuyên lần đầu với sự trợ giúp của COCKSTOCK.
2Thời gian lành hẳnPhục hồi hoàn toàn. Tự thay tháo khuyên thoải mái.

Xỏ tai cơ bản

ENVNGiáThay khuyênLành hẳn
LobeXỏ thịt mềm cơ bản99K1-2 tháng3-6 tháng
HelixXỏ sụn vành tai135K1-3 tháng3-9 tháng
Forward HelixXỏ sụn kép vành tai149K1-3 tháng3-9 tháng
Hidden HelixXỏ sụn vành tai ẩn135K1-3 tháng3-9 tháng

Xỏ tai nâng cao

ENVNGiáThay khuyênLành hẳn
FlatXỏ sụn phẳng tai trong149K1-3 tháng3-9 tháng
ConchXỏ tai trong149K1-3 tháng3-9 tháng
TragusXỏ sụn tai con149K1-3 tháng3-9 tháng
DaithXỏ sụn kép xoắn ốc149K1-3 tháng3-9 tháng
RookXỏ sụn kép tai trong149K1-3 tháng3-9 tháng
SnugXỏ sụn kép149K1-3 tháng3-9 tháng
IndustrialXỏ sụn đối xứng210K1-3 tháng3-9 tháng

Xỏ cơ thể

ENVNGiáThay khuyênLành hẳn
NostrilXỏ cánh mũi180K1-2 tháng3-6 tháng
SeptumXỏ vách mũi270K1-2 tháng3-6 tháng
NavelXỏ rốn230K1-2 tháng3-6 tháng
CollarboneXỏ xương quai xanh210K1-2 tháng3-6 tháng
EyebrowXỏ chân mày210K1-2 tháng3-6 tháng
LipsXỏ môi210K1-2 tháng3-6 tháng
LipskinXỏ da môi270K1-2 tháng3-6 tháng
SmileyXỏ dây chằng270K1-2 tháng3-6 tháng
TongueXỏ lưỡi270K1-2 tháng3-6 tháng
NippleXỏ nhũ210K1-2 tháng3-6 tháng

Khuyến mãi: Xỏ 2 giảm 10% · Xỏ 3 giảm 15%. Giá CHƯA bao gồm giá khuyên.

Thuật ngữ sản xuất

Định nghĩa chuẩn cho sản xuất video và ảnh. Mỗi entry bao gồm Do/Don’t.

HOOK — Cảnh mở đầu

3–5 giây đầu video giữ người xem ở lại.

Do
  • Chi tiết bất ngờ, thoại nổi bật, khoảnh khắc xúc động
  • Cảnh “đắt”: hành động mạnh, biểu cảm nổi bật
Don’t
  • Mở bằng logo, text giới thiệu dài
  • Cảnh tĩnh >5s, thiếu điểm nhấn

THUMBNAIL — Hình đại diện

Ảnh hưởng trực tiếp CTR. TikTok: 9:16 (1080×1920px). IG: 1:1 (1080×1080px). Text ≤ 3 từ.

SWATCH — Cảnh sản phẩm mẫu

Cận cảnh chất liệu, màu sắc, chi tiết sản phẩm trên nền trung tính.

UI OVERLAY — Giả lập giao diện TikTok

Giả lập UI TikTok khi edit. Né: phải (icon), dưới 200-260px (caption), trên 120px (avatar).

SUB ĐẦU VIDEO — Subtitle từ giây 0

Sub hiện từ frame 0-1s, nêu rõ chủ đề. Headings = CAPS, content = Sentence case.

FORM — Format / Dạng nội dung

Concept layer mô tả tổng thể cách tiếp cận một dòng video. Form → KBK (shot-by-shot).

KBK — Kịch bản khung

Kịch bản master chi tiết cho series serialized. Mỗi series PHẢI có KBK được duyệt trước khi sản xuất.